Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
theater





theater
['θiətə]
Cách viết khác:
theatre
['θiətə]
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (như) theatre


/'θiətə/

danh từ
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (như) thetre

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "theater"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.