Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
thatcher




thatcher
['θæt∫ə]
danh từ
thợ lợp rạ, thợ lợp tranh, thợ lợp lá


/'θætʃə/

danh từ
thợ lợp rạ, thợ lợp tranh, thợ lợp lá

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "thatcher"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.