Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
thatched




thatched
[θæt∫t]
tính từ
có mái rạ, có mái tranh, có mái lá; lợp tranh, lợp rạ, lợp lá
a thatched roof
mái rạ, mái tranh, mái lá


/θætʃt/

tính từ
có mái rạ, có mái tranh, có mái lá; lợp tranh, lợp rạ, lợp lá
a thatched roof mái rạ, mái tranh, mái lá

Related search result for "thatched"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.