Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
thang máy



noun
lift, clivator

[thang máy]
lift; elevator; hoist
Đi thang máy
To use the lift; To take the lift
Đi thang máy lên tầng 10
To take the lift to the tenth floor
Walk-up: Một căn hộ hoặc văn phòng trong một toà nhà không có thang máy
Walk-up: An apartment or office in a building with no elevator
Anh đi cầu thang xuống hay đi thang máy?
Ae you going to walk down or take the lift?



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.