Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
thực chất



noun
essence, substance

[thực chất]
essence; substance; (real/true) nature
Thực chất quan hệ giữa anh và cô ấy là gì? - Chúng tôi quan hệ với nhau vì nghề nghiệp mà thôi
What is the nature of your relationship with her?/What exactly is your relationship with her? - Our relationship is purely professional



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.