Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
thứ yếu



adj
secondary

[thứ yếu]
tính từ
minor
secondary
vấn đề thứ yếu
minor question, a question of minor importance



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.