Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
thống trị



verb
to dominate, to rule

[thống trị]
động từ
to dominate, to rule (over)
to have domination (over)
dominion ascendency (over)
danh từ
domination, druling
các quốc gia phương Tây không còn thống trị nền Kinh tế Thế giới nữa
The western nations no longer dominate the world economy
một nạn nhân của giai cấp thống trị
a victim of the ruling class



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.