Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
thọt



verb
to slip neatly
adj
lame

[thọt]
động từ
to slip neatly
climb in quickly
fall through, get, get in
squeeze through (a small opening)
Anh ấy hơi thọt và mang gậy
he was slightly lame and carried a cane
to limp, be club-footed, bow-legged, lame, limping
tính từ
lame



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.