Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
thề



verb
to swear

[thề]
to pledge; to vow; to swear; to take/swear an oath
Thề danh dự
To swear on one's honour
Thề trung thành với ai
To swear allegiance to somebody
Tôi thề có Chúa / trời làm chứng là tôi không biết gì về chuyện đó cả
I swear to God/heaven that I don't know about it
Thề giữ bí mật
To be sworn to secrecy; To vow secrecy
Tôi thề không bao giờ đặt chân đến nhà nó nữa
I vow/swear never to set foot in his house again



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.