Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
thắt lưng



noun
belt waist

[thắt lưng]
middle; waist
Nước lên tới thắt lưng tôi
Water came up to my waist; I was up to my waist in water; I was waist-deep in water
belt; sash; girdle; waist-band
Thắt lưng bằng da
A leather belt



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.