Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
thắng lợi



verb
to succeed, to achieve
noun
victory, success

[thắng lợi]
success; victory
victorious
to win a victory



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.