Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
thương tâm



adj
pitiful

[thương tâm]
pitiful; heart-rending; heart-breaking
Chúng ta không thể làm ngơ trước tình cảnh thương tâm của những đứa trẻ này
We cannot ignore the heart-rending plight of these children



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.