Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
tháo



verb
to open to untic, to undo, to unstitch, to unsew to drain (away)

[tháo]
động từ
to open, unbind, unleash
to untie, to undo, to unstitch, to unsew
(of nails) pull out, drain (pipe, sink, sewer)
to drain (away), open unlock, set, throw or break upon
(of machinery) strip down, disassemble, dismantle, take to piece



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.