Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
thành đạt



verb
to succeed, to be successful

[thành đạt]
successful; prosperous
to be successful; to achieve success; to succeed; to bring home the bacon; to gain one's laurels
Thành đạt trong cuộc sống / kinh doanh
To succeed in life/business



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.