Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
thành



noun
citadel, rampart wall town, city
verb
to achieve one's aim, to gain (win) one's end to turn into, to change into, to grow into, to make
adj
sincere

[thành]
danh từ
citadel, rampart
wall, edge, city
town, capital, border
inner side or surface
fortification, rampart, bulwark
động từ
to achieve one's aim, to gain (win) one's end
to turn into, to change into, to grow into, to make
complete, conclude, finish, end
become, grow, get, turn into, change (into, to)
success, be successful, do well
make a succeed of, accomplish, perform successfully
tính từ
sincere
frank, honest
true, faithful, loyal



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.