Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
testicle




testicle
['testikl]
danh từ
(giải phẫu) hòn dái, tinh hoàn (một trong hai tuyến của cơ quan sinh dục nam, nơi sinh ra tinh dịch)


/'testikl/

danh từ
(giải phẫu) hòn dái

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "testicle"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.