Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
terrorize




terrorize
['terəraiz]
Cách viết khác:
terrorise
['terəraiz]
ngoại động từ
làm cho khiếp sợ, khủng bố
local gangs terrorizing the neighbourhood
những băng đảng địa phương khủng bố vùng lân cận
(to terrorize somebody into something / doing something) hăm doạ, đe doạ (bằng bạo lực..)
villagers terrorized into leaving their homes
những người bị hăm doạ phải rời khỏi nhà họ


/'terəraiz/

ngoại động từ
làm khiếp sợ, khủng bố

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "terrorize"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.