Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
terrible





terrible
['terəbl]
tính từ
khủng khiếp; gây ra khiếp sợ, gây ra đau khổ, gây kinh hoàng
a terrible death
cái chết khủng khiếp
a terrible war
một cuộc chiến tranh gây kinh hoàng
thậm tệ, ghê gớm, khó có thể chịu nổi; quá chừng
terrible toothache
răng đau kinh khủng
the heat was terrible
nóng quá chừng
(thông tục) rất tồi, rất kém, rất tệ
I'm terrible at tennis
tôi chơi quần vợt rất tồi


/'terəbl/

tính từ
dễ sợ, ghê gớm, khủng khiếp
a terrible death cái chết khủng khiếp
(thông tục) quá chừng, thậm tệ
a terrible gossip người hay ngồi lê đôi mách quá chừng

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "terrible"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.