Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
termite





termite
['tə:mait]
danh từ
(động vật học) con mối


/'tə:mait/

danh từ
(động vật học) con mối

Related search result for "termite"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.