Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
tenfold




tenfold
['tenfould]
tính từ & phó từ
gấp mười, mười lần
tenfold bigger
mười lần to hơn
to increase tenfold
tăng lên gấp mười lần
có mười phần



bội mười, gấp mười, mười lần

/'tenfould/

tính từ & phó từ
gấp mười, mười lần
tenfold bigger mười lần to hơn
to increase tenfold tăng lên gấp mười lần

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.