Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
telephone-receiver




telephone-receiver
['telifoun ri'si:və]
danh từ
ống nghe (ở điện thoại)


/'telifounri,si:və/

danh từ
ống nghe (ở điện thoại)

Related search result for "telephone-receiver"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.