Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
teepee





teepee
['ti:pi:]
Cách viết khác:
tepee
['ti:pi:]
như tepee


/'ti:pi:/ (teepee) /'ti:pi:/

danh từ
lều vải (của người da đỏ)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "teepee"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.