Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
team



/ti:m/

danh từ

cỗ (ngựa, trâu, bò...)

đội, tổ

    a football team một đội bóng

    team spirit tinh thần đồng đội

ngoại động từ

thắng (ngựa...) vào xe

hợp ai thành đội, hợp lại thành tổ

!to team up with somebody

(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) hợp sức với ai


▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "team"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.