Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
taxable




taxable
['tæksəbl]
tính từ
có thể đánh thuế được
a taxable article
một mặt hàng đánh thuế được
có thể phải đóng thuế, có trách nhiệm phải đóng thuế
taxable earnings
những thu nhập phải đóng thuế
có thể quy cho trách nhiệm
chịu phí tổn
the expenses of the transport are taxable to the sender
phí tổn chuyên chở cho người gửi chịu


/'tæksəbl/

tính từ
có thể đánh thuế được
a taxable article một mặt hàng đánh thuế được
có thể quy cho là, có thể chê
chịu phí tổn
the expenses of the transport are taxable to the sender phí tổn chuyên chở cho người gửi chịu

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "taxable"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.