Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
tawdry


/'tɔ:dri/

tính từ

loè loẹt, hào nhoáng

    ornament đồ trang trí loè loẹt

danh từ

đồ loè loẹt vô giá trị


▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "tawdry"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.