Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
tattered




tattered
['tætəd]
tính từ
rách nát, bị xé vụn, tả tơi
all tattered and torn
rách rưới tả tơi
ăn mặc rách rưới, ăn mặc tả tơi


/'tætəd/

tính từ
rách nát, bị xé vụn, tả tơi
all tattered and torn rách rưới tả tơi
ăn mặc rách rưới

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "tattered"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.