Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
tardo




tardo
['tɑ:dou]
phó từ
(âm nhạc) chậm
danh từ
điệu chậm


/'tɑ:dou/

danh từ & phó từ
(âm nhạc) chậm

Related search result for "tardo"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.