Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
tar-sealed




tar-sealed
['tɑ:'si:ld]
tính từ
(Tân tây lan) rải đá giăm trộn hắc ín


/'tɑ:si:ld/

tính từ
(Tân tây lan) rải đá giăm trộn hắc ín


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.