Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
tar macadam




tar+macadam
['tɑ: mə'kædəm]
danh từ
đá giăm trộn hắc ín (để rải mặt đường)


/'tɑ:mə'kædəm/

danh từ
đá giăm trộn hắc ín (để rải mặt đường)

Related search result for "tar macadam"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.