Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
tana


/'tɑ:nɑ:/ (tanna)

/'tɑ:nɑ:/

danh từ

(Anh-Ân) đồn lính

đồn cảnh sát


Related search result for "tana"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.