Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
tam tộc



noun
three lines of ancestry

[tam tộc]
The three families (families of one's father, one's mother and one's wife)



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.