Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
tallish




tallish
['tɔ:li∫]
tính từ
dong dỏng cao, khá cao


/'tɔ:liʃ/

tính từ
dong dỏng cao, khá cao

Related search result for "tallish"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.