Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
talking





talking
['tɔ:kiη]
danh từ
sự nói
câu chuyện; chuyện nhảm nhí, chuyện bép xép
tính từ
nói được, biết nói
talking bird
chim biết nói
biểu lộ (ý tứ, tâm tình)
talking eyes
những con mắt nhìn có ý tứ


/'tɔ:kiɳ/

danh từ
sự nói
câu chuyện; chuyện nhảm nhí, chuyện bép xép

tính từ
nói được, biết nói
talking bird chim biết nói
biểu lộ (ý tứ, tâm tình)
talking eyes những con mắt nhìn có ý tứ

Related search result for "talking"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.