Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
tales




tales
['teili:z]
danh từ
(pháp lý) danh sách hội thẩm dự khuyết


/'teili:z/

danh từ
(pháp lý) danh sách hội thẩm dự khuyết

Related search result for "tales"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.