Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
to take turns about




to+take+turns+about
thành ngữ turn
to take turns about
theo thứ tự lần lượt



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.