Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
take the stand




take+the+stand

[take the stand]
saying && slang
sit in the witness chair in a courtroom
You witnessed the crime, so you will have to take the stand.



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.