Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
take place




take+place

[take place]
saying && slang
happen, occur
The race will take place at the university track at 10 a.m.



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.