Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
take for granted




take+for+granted

[take for granted]
saying && slang
expect, assume
His support cannot be taken for granted. We must ask him.



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.