Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
taeniae




taeniae
['ti:niə]
danh từ số nhiều của taenia
như taenia


/'ti:niə/

danh từ, số nhiều taeniae
(động vật học) sán dây, sán xơ mít
cuộn băng
(giải phẫu) dải

Related search result for "taeniae"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.