Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
tacky




tacky
['tæki]
tính từ
hơi dính; chưa hoàn toàn khô (lớp sơn, keo...)
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (thông tục) không ngon; xơ xác, tồi tàn; loè loẹt


/'tæki/

tính từ
dính; chưa khô (lớp tơn...)
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) sờn, xác xơ; tồi tàn

Related search result for "tacky"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.