Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
tabor




tabor
['teibə]
Cách viết khác:
tabour
['teibə]
danh từ
trống nhỏ


/'teibə/

danh từ
(sử học) trống con

Related search result for "tabor"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.