Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
từ bỏ



verb
to give up, to abandon; to desert

[từ bỏ]
to give up; to renounce; to abandon; to unlearn



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.