Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
tổ



noun
nest group, team

[tổ]
group; team
Tổ bán hàng
Sales team
nest
Tổ ong / kiến
Wasps'/ants' nest



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.