Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
tồn kho



adj
in stock

[tồn kho]
in stock
xem hàng tồn kho
Mức tồn kho
Inventory level



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.