Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
tắc



adj
choked up, blocked up
verb
to click (one's tongue)

[tắc]
tính từ.
choked up, blocked up.
obstructed, blocked, become obstructed
be stumped, stuck
động từ.
to click (one's tongue).



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.