Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
tập thể



adj
collective, common, team
noun
community, team

[tập thể]
collective
ý thức tập thể
Collective consciousness
community; team
Biên soạn từ điển là một công trình tập thể
Compiling a dictionary involves working as a team; Compiling a dictionary involves teamwork
Nổi bật trong một tập thể nhỏ
To be a big fish in a little pond
Chìm lỉm trong một tập thể lớn
To be a little fish in a big pond



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.