Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
tập sự



adj
on probation

[tập sự]
on probation
trainee; student
Phi công tập sự
Trainee pilot
Giáo viên tập sự
Student teacher
Người tập sự
Probationer



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.