Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
tập luyện



verb
to train, to practise

[tập luyện]
to train; to practise; to exercise
Bị thương trong khi tập luyện
To hurt oneself while training; To hurt oneself during a training session
Chỉ cần tập luyện thôi, chứ không cần kỹ năng gì đặc biệt cả
There's no need for any special skills, just some practice
Tập luyện tiếng Pháp với ai
To practise one's French on somebody



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.