Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
tập đoàn



noun
group, clique, community, corporation

[tập đoàn]
syndicate; group; corporation
Một tập đoàn khách sạn
A hotel group
Một tập đoàn kỹ nghệ
An industrial group



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.