Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
tấu



verb
to address to tell tale

[tấu]
động từ
to address
to tell tale
report (to the king)
play (a piece of music), play a note, staceato
report from the provinces or from one of the ministries of departments of capital



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.